phân đạm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại phân bón có chứa hàm lượng đạm (ni-tơ) cao: "Phân đạm" là một loại phân bón hóa học, chủ yếu cung cấp nguyên tố dinh dưỡng đạm (ni-tơ) cho cây trồng, giúp cây phát triển thân, lá xanh tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà nông bón phân đạm cho lúa để cây đẻ nhánh khỏe.
- Sử dụng phân đạm quá liều có thể làm cháy lá cây.
- U-rê là một loại phân đạm phổ biến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bón phân đạm": hành động cung cấp loại phân này cho đất hoặc cây trồng.
- Cần bón phân đạm đúng thời kỳ sinh trưởng của cây.
- "ngộ độc phân đạm": hiện tượng cây trồng bị ảnh hưởng xấu do bón quá nhiều phân đạm.
- Ruộng rau có biểu hiện ngộ độc phân đạm vì bón quá tay.
Biến thể và từ liên quan
- Phân bón (danh từ): từ chung chỉ các chất cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
- Phân lân (danh từ): loại phân bón cung cấp nguyên tố lân (phốt-pho).
- Phân kali (danh từ): loại phân bón cung cấp nguyên tố kali.
- Đạm (danh từ): tên gọi thông thường của nguyên tố ni-tơ, một chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây.
Từ đồng nghĩa
- Phân ni-tơ: cách gọi khác dựa trên tên nguyên tố hóa học.
- Phân bón đạm: cách gọi đầy đủ hơn.
Lưu ý sử dụng
- "Phân đạm" là danh từ, thường được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, trồng trọt.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành nhưng rất phổ biến trong đời sống nông thôn Việt Nam.
- Phân bón có nhiều ni-tơ.